Willem II
Hà Lan
Willem II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Willem II ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia
Willem II ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Willem II là đội đầu tiên ghi bàn trong 84% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Willem II không ghi được bàn trong 0% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Willem II để thủng lưới cứ mỗi 135 phút tại Giải vô địch quốc gia
Willem II để thủng lưới trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Willem II đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Willem II đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Willem II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Willem II tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 100% đối với Willem II tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Willem II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Willem II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Willem II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Willem II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Willem II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Willem II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Willem II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Willem II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Willem II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Willem II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Willem II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Willem II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Willem II thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Willem II có trung bình 4.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Willem II thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Willem II có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Willem II thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Willem II có trung bình 3.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Willem II thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Willem II có trung bình 7.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Willem II thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Willem II có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Willem II thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Willem II có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Willem II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 56 | 84 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 26 | 65 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 24 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 19 | 58 | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 21 | 56 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 13 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 7 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 4 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 1 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | -50 | 19 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League
- Relegation Playoffs
- Relegation
Willem II Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 193 | 6 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
30
Behounek R.
|
|
29 | 187 | 6 | - | - | - | - | - |
| |
27 | 190 | 6 | - | - | - | - | - |